ecclesiastical province
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo tỉnh: Một đơn vị hành chính lãnh thổ trong một số giáo hội Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo Rôma, Chính thống giáo Đông phương và Anh giáo. Một giáo tỉnh bao gồm một số giáo phận lân cận và được đứng đầu bởi một tổng giám mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country is divided into three ecclesiastical provinces. (Đất nước được chia thành ba giáo tỉnh.)
- The Archbishop of Hanoi is the metropolitan of the ecclesiastical province of Hanoi. (Tổng Giám mục Hà Nội là giáo chủ của giáo tỉnh Hà Nội.)
- Decisions at the provincial level are made by a council of bishops from the ecclesiastical province. (Các quyết định ở cấp tỉnh được đưa ra bởi một hội đồng giám mục của giáo tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within an ecclesiastical province": trong phạm vi một giáo tỉnh.
- Synods are often held within an ecclesiastical province. (Các công nghị thường được tổ chức trong phạm vi một giáo tỉnh.)
"the metropolitan of an ecclesiastical province": giáo chủ của một giáo tỉnh.
- He was appointed as the metropolitan of the ecclesiastical province. (Ngài được bổ nhiệm làm giáo chủ của giáo tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Province (n): tỉnh, địa hạt (nghĩa thế tục và tôn giáo).
- Ecclesiastical (adj): thuộc về giáo hội, nhà thờ.
- Archdiocese (n): tổng giáo phận (thường là giáo phận chính trong một giáo tỉnh).
- Diocese (n): giáo phận (đơn vị nhỏ hơn, thuộc một giáo tỉnh).
Từ đồng nghĩa
- Church province: giáo tỉnh (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Metropolitan province: giáo tỉnh (nhấn mạnh đến vai trò của giáo chủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "ecclesiastical province")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "ecclesiastical province")
Noun
- giáo tỉnh